|
Hạng mục
|
Nội dung thông số kỹ thuậ xe téc bồn chở xăng dầu 22 khối t5g, 22m3 howo t5g
|
|
Loại phương tiện
|
Ô tô xi téc (chở xăng)
|
|
Nhãn hiệu
|
Howo CNHTC – SinoTruck
|
|
Nước Sản xuất
|
Trung Quốc
|
|
Công thức bánh xe
|
8x4
|
|
Chất lượng
|
Mới 100%
|
|
Dung tích bồn
|
22 khối 22000 lít 22m3
|
|
Kích thước bao ngoài
|
11.790 x 2500 x 3350 (mm)
|
|
Công thức bánh xe
|
8 x 4
|
|
Chiều dài cơ sở
|
1800 + 4600 + 1350 mm
|
|
Khoảng sáng gầm xe
|
275 mm
|
|
Khối lượng bản thân
|
13.380 Kg
|
|
Khối lượng cho phép chở
|
16.500 Kg
|
|
Khối lượng toàn bộ
|
30.000 Kg
|
|
Số chỗ ngồi
|
03 (kể cả người lái)
|
|
Model
|
Euro 5 trở lên
|
|
Loại
|
Động cơ Diesel 4 kỳ, 6 xy lanh thẳng hàng, TURBO tăng áp, làm mát bằng nước.
|
|
Dung tích xy lanh
|
6870 cm3 hoặc tương đương
|
|
Đường kính xi lanh piston
|
112 x 130 (mm)
|
|
Tỉ số nén
|
18:1
|
|
Công suất lớn nhất
|
336/2500 (KW/v/ph)
|
|
Momen xoắn cực đại
|
1280/1500 (Nm/v/ph)
|
|
Hộp số
|
Cơ khí, 10 số tiến + 02 số lùi
|
|
Hệ thống lái
|
Trục vít - ê cu bi, trợ lực thuỷ lực
|
|
Hệ thống phanh chính
|
Kiểu tang trống, dẫn động thủy lực 2 dòng, trợ lực chân không.
|
|
Hệ thống phanh dừng
|
Kiểu tang trống, tác động lên trục thứ cấp của hộp số
|
|
Cầu trước
|
Tiết diện ngang kiểu I
|
|
Cầu sau
|
Cầu thép, tiết diện ngang kiểu hộp
|
|
LỐP XE
|
Lốp trước/ sau: 11.00R20
|
|
Số bánh
|
Trước : Đơn (02) – Sau : Đôi (04)
|
|
CA BIN
|
Kiểu lật, 03 chỗ ngồi, có điều hòa và thiết bị khóa an toàn.
|
|
Hệ thống điện
|
24V, 60 Ah x 2
|
|
Dung tích bình nhiên liệu
|
300 L
|
|
Bộ trích công suất (pto)
|
Bộ truyền lực PTO theo xe
|
|
Kiểu truyền động
|
Dẫn động bánh răng qua hộp số xe cơ sở
|
|
Kiểu điều khiển
|
Cơ khí, kết hợp với ly hợp đặt trên cabin
|
|
Thiết bị của bảng điều khiển
|
Trang bị tiêu chuẩn của nhà sản xuất xe cơ sở
|
|
Hệ thống chuyên dụng xi téc bồn chở xăng dầu 22 khối 22m3
|
|
Xuất xứ
|
Phần chuyên dùng được thiết kế chế tạo tại nhà máy ô tô chuyên dùng SINO TRUCK
|
|
Hình dáng
|
ê líp ( Kiểu dáng Hàn Quốc )
|
|
Dung tích bồn chuyên dùng
|
22.000 Lít, 22 khối
|
|
Vật liệu chính
|
-Thép hợp kim chất lượng tốt, khả năng chịu ăn mòn, biến dạng cao,
-Toàn bộ hệ chuyên dung được phun cát, xử lý bề mặt chống rỉ. Mặt ngoài sơn trắng viền đỏ có trang trí biểu ngữ, LOGO ….
|
|
Vật liệu làm thành bồn
|
Thép tấm SS400 độ dày 4mm
|
|
Vật liệu chỏm cầu
|
Thép tấm SS400 độ dày 5mm
|
|
Chỉ tiêu kỹ thuật
|
Téc được làm từ thép loại 3-5 ( mm) . Bên trong téc sử dụng kỹ thuật hàn đối đầu tiên tiến, có tấm chống sóng, sau khi téc thành hình sẽ tiến hành cao áp kiểm tra rò rỉ, làm cho téc có độ cứng cao, trọng tâm ổn định, an toàn khi vận chuyển
|
|
Liên kết
|
Cơ cấu khóa tự động, có doăng cao su làm kín và giảm va đập
|
|
Công nghệ chế tạo bồn xtec
|
|
Công nghệ chế tạo
|
-Sử dụng công nghệ gia công thô bắn bi, nhằm chống ăn mòn, chống rỉ; Sơn bề mặt sử dụng kỹ thuật sơn sấy làm tăng độ bền và tính thẩm mỹ của téc.
-Công nghệ CNC chuyển giao từ Nhật Bản ( mối hàn mịn , kiểu dáng téc elip van đẹp ).
|
|
Cổ lẩu
|
Số lượng 04 (Chiều rộng của phễu (lẩu): là 700mm; chiều cao của lẩu là 350mm )
|
|
Số khoang ( Ngăn )
|
Số lượng 04 khoang ( Khoang 1 dung tích 3.8 khối , khoang 2 dung tích 04 khối ) , Số khoang hoặc ngăn có thể chia theo yêu cầu của khách hàng.
|
|
Các thiết bị tiêu chuẩn (téc ,nắp đạy lẩu , hệ thống van, đường ống)
|
Téc màu xám bạc ; Bơm và đồng hồ đo; nắp đậy lẩu tiêu chuẩn; 4 van xả riêng biệt ; 1 thang và bình chữa cháy. Nhập khẩu và chế tạo tại nhà máy VIỆT TRUNG theo tiêu chuẩn cục đăng kiểm Việt Nam
|
|
Đường Ống
|
60mm; 4m3 một ống; 2 đường ống.FĐường ống
|
|
Bơm Nhiên Liệu
|
|
BƠM
|
Model
|
80YHCB-60A
|
|
Công suất
|
11 KW
|
|
Lưu Lượng
|
60m3/1h
|
|
Tốc Độ Vòng Quay
|
850 -1250 vòng/phút
|
|
Xuất Xư
|
Bơm nhiên liệu Công Nghệ Nhật Bản – Sản xuất tại Đài Loan
|
|
Phụ Kiện Đi Kèm
|
|
Xe cơ sở
|
01 bánh xe dự phòng; 01 con đội thủy lực và tay quay; 01 dầu đĩa CD và Radio AM/FM; Kính cửa điều khiển , khóa cửa trung tâm; 01 bộ đồ nghề tiêu chuẩn; sách hướng dẫn sử dụng và bảo dưỡng xe; sổ bảo hành.
Tài liệu hướng dẫn sử dụng, thùng đựng đồ nghề, phiếu bảo hành thùng chuyên dung.
|